AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坟茔 (墳塋) nghĩa là gì? fén yíng

Từ tiếng Trung

坟茔

phồn thể 墳塋

fén yíng · âm Hán Việt từng chữ: mộ doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mộ
  2. mộ phần
  3. nghĩa trang
  4. nghĩa địa
  5. nghĩa bóng: quê quán (nơi an táng tổ tiên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

墳塋
ふんえい

Từng chữ

Xem “mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.