AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土老帽 nghĩa là gì? tǔ lǎo mào

Từ tiếng Trung

土老帽

tǔ lǎo mào · âm Hán Việt từng chữ: thổ lão mão

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà quê
  2. quê mùa
  3. quê kệch
  4. đồ tỉnh lẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà quê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.