土 nghĩa là gì? tǔ
Từ tiếng Trung
土
tǔ · Hán Việt: thổ
Nghĩa tiếng Việt
- đất
- bụi
- đất sét
- địa phương
- bản địa
- thuốc phiện thô
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
土
つち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.