AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土 nghĩa là gì? tǔ

Từ tiếng Trung

土

tǔ · Hán Việt: thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất
  2. bụi
  3. đất sét
  4. địa phương
  5. bản địa
  6. thuốc phiện thô

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

土
つち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.