"đất" tiếng Trung là 地 (dì), tiếng Nhật 地
“đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dì
Âm Hán Hàn của chữ
지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
地
ち · từ thông dụng
Nghĩa: đất; mặt đất; ruộng; vùng
Từng chữ: 地 (địa)
Cách nói khác: 土地 tǔ dì · 토지; 土 tǔ · 토; 土壤 tǔ rǎng · 토양; 泥土 ní tǔ · 니토;
Có phải bạn tìm “đặt”?
fàng
Âm Hán Hàn của chữ
방
bang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đặt; để; phát hành; thả
Từng chữ: 放 (phóng)
Cách nói khác: 置 zhì · 치; 搁 gē;
Có phải bạn tìm “đắt”?
贵
phồn thể 貴
guì
Âm Hán Hàn của chữ
귀
gwi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
貴
とうと
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc
Từng chữ: 貴 (quý)
Có phải bạn tìm “dắt”?
牵
phồn thể 牽
qiān
Âm Hán Hàn của chữ
견
gyeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dắt; theo sát (một con vật bằng dây); (dạng kết hợp) liên quan; lôi kéo
Từng chữ: 牽 (khiên)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.