AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

图谋 (圖謀) nghĩa là gì? tú móu

Từ tiếng Trung

图谋

phồn thể 圖謀

tú móu · âm Hán Việt từng chữ: đồ mưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm mưu

Đọc theo tiếng Hàn

도모
domo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “âm mưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.