AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

围攻 (圍攻) nghĩa là gì? wéi gōng

Từ tiếng Trung

围攻

phồn thể 圍攻

wéi gōng · âm Hán Việt từng chữ: vè công

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao vây
  2. vây hãm
  3. tấn công từ mọi phía
  4. cùng nhau phát biểu hoặc viết chống lại ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bao vây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.