"bao vây" tiếng Trung là 包围 (bāo wéi)
“bao vây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
包围
phồn thể 包圍
bāo wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포위
powi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bao vây; vây quanh; bủa vây
Cách nói khác: 围攻 wéi gōng · 위공; 围住 wéi zhù · 위주; 围困 wéi kùn · 위곤; 围城 wéi chéng · 위성; 合围 hé wéi · 합위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.