AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

围拢 (圍攏) nghĩa là gì? wéi lǒng

Từ tiếng Trung

围拢

phồn thể 圍攏

wéi lǒng · âm Hán Việt từng chữ: vè long

Nghĩa tiếng Việt

  1. vây quanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vây quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.