AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vây quanh" tiếng Trung là 簇拥 (cù yōng)

“vây quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

簇拥 phồn thể 簇擁

cù yōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

족옹
jokong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vây quanh; hộ tống

Từng chữ: 簇 (thốc) 擁 (ủng)

Cách nói khác: 围拢 wéi lǒng; 拱 gǒng; 包围 bāo wéi · 포위; 围住 wéi zhù · 위주; 环抱 huán bào · 환포;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.