AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

团队 (團隊) nghĩa là gì? tuán duì

Từ tiếng Trung

团队

phồn thể 團隊

tuán duì · âm Hán Việt từng chữ: đoàn đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. đội nhóm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đội nhóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.