回车 (回車) nghĩa là gì? huí chē
Từ tiếng Trung
回车
phồn thể 回車huí chē · âm Hán Việt từng chữ: hồi xa
Nghĩa tiếng Việt
- quay xe lại
- (tin học) ký tự "carriage return"
- phím "Enter"
- nhấn phím "Enter"
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quay xe lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.