AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回车 (回車) nghĩa là gì? huí chē

Từ tiếng Trung

回车

phồn thể 回車

huí chē · âm Hán Việt từng chữ: hồi xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay xe lại
  2. (tin học) ký tự "carriage return"
  3. phím "Enter"
  4. nhấn phím "Enter"

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay xe lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.