AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回老家 nghĩa là gì? huí lǎo jiā

Từ tiếng Trung

回老家

huí lǎo jiā · âm Hán Việt từng chữ: hồi lão gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay về cội nguồn
  2. trở về quê hương
  3. mở rộng ra là về với tổ tiên (tức là chết)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay về cội nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.