AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘴里 (嘴裡) nghĩa là gì? zuǐ lǐ

Từ tiếng Trung

嘴里

phồn thể 嘴裡

zuǐ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: chủy lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng
  2. trong miệng
  3. trên môi
  4. lời nói
  5. từ ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.