AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"miệng" tiếng Trung là 口 (kǒu), tiếng Nhật 口

“miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

口

kǒu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口
くち · từ thông dụng

Nghĩa: miệng

Từng chữ: 口 (khẩu)

Cách nói khác: 嘴 zuǐ; 嘴里 zuǐ lǐ; 嘴子 zuǐ zi; 吻 wěn; 喙 huì;

Có phải bạn tìm “miếng”?

块 phồn thể 塊

kuài

Âm Hán Hàn của chữ

괴
goe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

塊
かたまり · từ thông dụng

Nghĩa: cục; tảng; miếng; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

Từng chữ: 塊 (khối)

Cách nói khác: 组块 zǔ kuài · 조괴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.