"bộ" tiếng Trung là 部 (bù), tiếng Nhật 部
“bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù
Âm Hán Hàn của chữ
부
bu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
部
ぶ · từ thông dụng
Nghĩa: bộ; phòng; ban; phần
Từng chữ: 部 (bộ)
Cách nói khác: 一套 yī tào · 일투;
Có phải bạn tìm “bò”?
pá
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậy
Từng chữ: 爬 (bò)
Cách nói khác: 爬行 pá xíng · 파행; 匍匐 pú fú · 포복;
Có phải bạn tìm “bố”?
diē die
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bố; ông
Cách nói khác: 老子 lǎo zi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.