嘘 (噓) nghĩa là gì? xū
Từ tiếng Trung
嘘
phồn thể 噓xū · Hán Việt: hờ
Nghĩa tiếng Việt
- thở ra chậm
- rít
- suỵt!
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
嘘
うそ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.