Chữ 噓 (hờ)
Tiếng Trung (pinyin)
xū
Tiếng Hàn
허
heo
Tiếng Nhật
キョ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふく・うそ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
exhale; blow out; deep sigh; hiss; praise, flatter; lie
Từ thường gặp có chữ 噓
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.