AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嗅探犬 nghĩa là gì? xiù tàn quǎn

Từ tiếng Trung

嗅探犬

xiù tàn quǎn · âm Hán Việt từng chữ: khứu thám khuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. chó đánh hơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chó đánh hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.