AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
嗅

Âm Hán Việt

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

xiù

Tiếng Hàn

후
hu

Tiếng Nhật

キュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かぐ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

smell, scent, sniff; olfactive

Từ thường gặp có chữ 嗅

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.