AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

善罢甘休 (善罷甘休) nghĩa là gì? shàn bà gān xiū

Từ tiếng Trung

善罢甘休

phồn thể 善罷甘休

shàn bà gān xiū · âm Hán Việt từng chữ: thiện bãi cam hưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. để cho qua chuyện
  2. sẵn sàng buông bỏ
  3. chấp nhận chịu thua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “để cho qua chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.