Từ tiếng Trung
唯一
wéi yī · âm Hán Việt từng chữ: dõi nhất
Nghĩa tiếng Việt
- chỉ
- duy nhất
Đọc theo tiếng Hàn
유일
yuil
Tiếng Nhật
唯一
ゆいいつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.