AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哗众取宠 (嘩眾取寵) nghĩa là gì? huá zhòng qǔ chǒng

Từ tiếng Trung

哗众取宠

phồn thể 嘩眾取寵

huá zhòng qǔ chǒng · âm Hán Việt từng chữ: hoa chúng thủ sủng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa giật gân
  2. lời lẽ tầm thường để làm vừa lòng đám đông
  3. chiều lòng quần chúng
  4. mị dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa giật gân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.