AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

品行 nghĩa là gì? pǐn xíng

Từ tiếng Trung

品行

pǐn xíng · âm Hán Việt từng chữ: phẩm hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành vi
  2. phẩm hạnh

Đọc theo tiếng Hàn

품행
pumhaeng

Tiếng Nhật

品行
ひんこう

Từng chữ

Xem “hành vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.