“hành vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
作为
phồn thể 作為
zuò wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
작위
jakwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
作為
さくい · từ thông dụng
Nghĩa: hành vi; hành động; hoạt động; thành tựu
Cách nói khác: 品行 pǐn xíng · 품행; 生活作风 shēng huó zuò fēng; 行为 xíng wéi · 행위; 性能 xìng néng · 성능; 行事 xíng shì · 행사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.