AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咄咄称奇 (咄咄稱奇) nghĩa là gì? duō duō chēng qí

Từ tiếng Trung

咄咄称奇

phồn thể 咄咄稱奇

duō duō chēng qí · âm Hán Việt từng chữ: xót xót xưng kỳ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tặc lưỡi kinh ngạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tặc lưỡi kinh ngạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.