AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

命脉 (命脈) nghĩa là gì? mìng mài

Từ tiếng Trung

命脉

phồn thể 命脈

mìng mài · âm Hán Việt từng chữ: mệnh mạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạch sống

Đọc theo tiếng Hàn

명맥
myeongmaek

Tiếng Nhật

命脈
めいみゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mạch sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.