命脉 (命脈) nghĩa là gì? mìng mài
Từ tiếng Trung
命脉
phồn thể 命脈mìng mài · âm Hán Việt từng chữ: mệnh mạch
Nghĩa tiếng Việt
- mạch sống
Đọc theo tiếng Hàn
명맥
myeongmaek
Tiếng Nhật
命脈
めいみゃく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “mạch sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.