AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

命名 nghĩa là gì? mìng míng

Từ tiếng Trung

命名

mìng míng · âm Hán Việt từng chữ: mệnh danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt tên
  2. phong tên
  3. rửa tội
  4. chỉ định
  5. được đặt theo
  6. tên gọi

Đọc theo tiếng Hàn

명명
myeongmyeong

Tiếng Nhật

命名
めいめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đặt tên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.