AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

命 nghĩa là gì? mìng

Từ tiếng Trung

命

mìng · Hán Việt: mệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh mệnh
  2. số phận
  3. mệnh lệnh hoặc chỉ huy
  4. đặt tên, danh hiệu, v.v.

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

命
いのち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sinh mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.