AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

味觉 (味覺) nghĩa là gì? wèi jué

Từ tiếng Trung

味觉

phồn thể 味覺

wèi jué · Hán Việt: vị giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị giác

Đọc theo tiếng Hàn

미각
migak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vị giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.