AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呆板 nghĩa là gì? dāi bǎn

Từ tiếng Trung

呆板

dāi bǎn · âm Hán Việt từng chữ: ngốc ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng nhắc
  2. không linh hoạt
  3. cũng đọc là [ai2 ban3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứng nhắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.