吸引力 nghĩa là gì? xī yǐn lì
Từ tiếng Trung
吸引力
xī yǐn lì · âm Hán Việt từng chữ: cộp dẫn lực
Nghĩa tiếng Việt
- lực hút (như lực hấp dẫn)
- sức quyến rũ
- sự hấp dẫn
Đọc theo tiếng Hàn
흡인력
heupinryeok
Tiếng Nhật
吸引力
きゅういんりょく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.