AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吸力 nghĩa là gì? xī lì

Từ tiếng Trung

吸力

xī lì · âm Hán Việt từng chữ: cộp lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. (vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.)
  2. sự hút
  3. chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.