AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吴侬软语 (吳儂軟語) nghĩa là gì? Wú nóng ruǎn yǔ

Từ tiếng Trung

吴侬软语

phồn thể 吳儂軟語

Wú nóng ruǎn yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngô nùng nhuyễn ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Ngô nghe dễ chịu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Ngô nghe dễ chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.