AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng ngô nghe dễ chịu" tiếng Trung là 吴侬娇语 (Wú nóng jiāo yǔ)

“tiếng ngô nghe dễ chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吴侬娇语 phồn thể 吳儂嬌語

Wú nóng jiāo yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]

Từng chữ: 吳 (ngô) 儂 (nùng) 嬌 (kiều) 語 (ngữ)

Cách nói khác: 吴侬软语 Wú nóng ruǎn yǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.