启示 (啟示) nghĩa là gì? qǐ shì
Từ tiếng Trung
启示
phồn thể 啟示qǐ shì · âm Hán Việt từng chữ: khải thị
Nghĩa tiếng Việt
- tiết lộ
- khai sáng
- giác ngộ
- khai thị
- mặc khải
- sự soi rọi
Đọc theo tiếng Hàn
계시
gyesi
Tiếng Nhật
啓示
けいじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.