AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

启示 (啟示) nghĩa là gì? qǐ shì

Từ tiếng Trung

启示

phồn thể 啟示

qǐ shì · âm Hán Việt từng chữ: khải thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết lộ
  2. khai sáng
  3. giác ngộ
  4. khai thị
  5. mặc khải
  6. sự soi rọi

Đọc theo tiếng Hàn

계시
gyesi

Tiếng Nhật

啓示
けいじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiết lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.