“tiết lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǎn shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전시
jeonsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
展示
てんじ · từ thông dụng
Nghĩa: tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Cách nói khác: 披露 pī lù; 启示 qǐ shì · 계시; 透漏 tòu lòu; 踢爆 tī bào; 显 xiǎn · 현;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.