AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

含蓄 nghĩa là gì? hán xù

Từ tiếng Trung

含蓄

hán xù · âm Hán Việt từng chữ: hàm súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứa
  2. giữ
  3. (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
  4. kiềm chế
  5. (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa
  6. ngụ ý

Đọc theo tiếng Hàn

함축
hamchuk

Tiếng Nhật

含蓄
がんちく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.