含蓄 nghĩa là gì? hán xù
Từ tiếng Trung
含蓄
hán xù · âm Hán Việt từng chữ: hàm súc
Nghĩa tiếng Việt
- chứa
- giữ
- (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
- kiềm chế
- (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa
- ngụ ý
Đọc theo tiếng Hàn
함축
hamchuk
Tiếng Nhật
含蓄
がんちく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.