AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

含水层 (含水層) nghĩa là gì? hán shuǐ céng

Từ tiếng Trung

含水层

phồn thể 含水層

hán shuǐ céng · âm Hán Việt từng chữ: hàm thuỷ tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng chứa nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng chứa nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.