含有 nghĩa là gì? hán yǒu
Từ tiếng Trung
含有
hán yǒu · âm Hán Việt từng chữ: hàm hữu
Nghĩa tiếng Việt
- chứa
- bao gồm
Đọc theo tiếng Hàn
함유
hamyu
Tiếng Nhật
含有
がんゆう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.