AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

吨位 (噸位) nghĩa là gì? dūn wèi

Từ tiếng Trung

吨位

phồn thể 噸位

dūn wèi · âm Hán Việt từng chữ: đốn vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọng tải tính bằng tấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trọng tải tính bằng tấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.