吝啬鬼 (吝嗇鬼) nghĩa là gì? lìn sè guǐ
Từ tiếng Trung
吝啬鬼
phồn thể 吝嗇鬼lìn sè guǐ · âm Hán Việt từng chữ: lận sắc quỷ
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ keo kiệt
- kẻ bủn xỉn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kẻ keo kiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.