AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
嗇

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 啬

Tiếng Trung (pinyin)

sè

Tiếng Hàn

색
saek

Tiếng Nhật

ショク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おしむ・やぶさか

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

miserly, thrifty, stingy; stopped up, constipated

Từ thường gặp có chữ 嗇

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.