向心力 nghĩa là gì? xiàng xīn lì
Từ tiếng Trung
向心力
xiàng xīn lì · âm Hán Việt từng chữ: hướng tâm lực
Nghĩa tiếng Việt
- lực hướng tâm
- (nghĩa bóng) lực kết dính
- sự gắn kết
- tinh thần đồng đội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
向心力
こうしんりょく
Từng chữ
Xem “lực hướng tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.