吐丝自缚 (吐絲自縛) nghĩa là gì? tǔ sī zì fù
Từ tiếng Trung
吐丝自缚
phồn thể 吐絲自縛tǔ sī zì fù · âm Hán Việt từng chữ: thổ tơ tự phược
Nghĩa tiếng Việt
- tự quấn kén quanh mình (thành ngữ)
- mắc bẫy do chính mình tạo ra
- tự làm khó mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.