AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phía sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后 phồn thể 後

hòu

Âm Hán Hàn của chữ

후
hu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

後
あと · từ thông dụng

Nghĩa: phía sau; đằng sau; sau này; sau

Từng chữ: 後 (hậu)

Cách nói khác: 后面 hòu mian · 후면; 背后 bèi hòu · 배후; 后边 hòu bian · 후변; 后方 hòu fāng · 후방; 在后 zài hòu · 재후;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.