AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叵测 (叵測) nghĩa là gì? pǒ cè

Từ tiếng Trung

叵测

phồn thể 叵測

pǒ cè · âm Hán Việt từng chữ: phả trắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó lường
  2. khó đoán
  3. xảo trá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khó lường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.