AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

史 nghĩa là gì? shǐ

Từ tiếng Trung

史

shǐ · Hán Việt: sử

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sử
  2. sử sách
  3. chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

史
し · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.