AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叮咛 (叮嚀) nghĩa là gì? dīng níng

Từ tiếng Trung

叮咛

phồn thể 叮嚀

dīng níng · âm Hán Việt từng chữ: đinh ninh

Nghĩa tiếng Việt

  1. dặn dò
  2. nhắc nhở
  3. khuyên bảo
  4. chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

叮嚀
ていねい

Từng chữ

Xem “dặn dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.