AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

只不过 (只不過) nghĩa là gì? zhǐ bu guò

Từ tiếng Trung

只不过

phồn thể 只不過

zhǐ bu guò · âm Hán Việt từng chữ: chỉ không quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ
  2. chỉ là
  3. không gì ngoài
  4. không hơn gì
  5. chỉ là...

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.