AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

句法分析 nghĩa là gì? jù fǎ fēn xī

Từ tiếng Trung

句法分析

jù fǎ fēn xī · âm Hán Việt từng chữ: câu pháp phân tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích cú pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tích cú pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.